menu_book
見出し語検索結果 "bước chân" (1件)
bước chân
日本語
名歩数、足跡
Chương trình đã ghi nhận hơn 6 tỷ bước chân.
このプログラムは60億歩以上を記録しました。
swap_horiz
類語検索結果 "bước chân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bước chân" (1件)
Chương trình đã ghi nhận hơn 6 tỷ bước chân.
このプログラムは60億歩以上を記録しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)